--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
keo bẩn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
keo bẩn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: keo bẩn
+
stingy
Lượt xem: 817
Từ vừa tra
+
keo bẩn
:
stingy
+
a phiến
:
Opiumcuộc chiến tranh a phiếnThe opium wara phiến thường là mầm mống của tội phạmin most cases, opium is the germ of the crime
+
helping
:
sự giúp đỡ
+
tay lái
:
sturing wheel, helm
+
dầu hôi
:
(địa phương) như dầu hỏa